%20vi%20-%20update.jpg)
Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) đã được hình thành, theo đó, câu hỏi được nhiều nhà đầu tư quan tâm không còn dừng lại ở việc VIFC sẽ dành những ưu đãi gì, mà là doanh nghiệp sẽ phải đáp ứng những điều kiện nào để được phép hiện diện và hoạt động trong VIFC.
Cho đến nay, cơ chế đăng ký và công nhận thành viên vẫn đang được tiếp tục hoàn thiện. Tuy nhiên, qua tài liệu Licensing Handbook dành cho ngân hàng, Sở giao dịch hàng hóa và Trung tâm thanh toán bù trừ đã hé lộ khá rõ tư duy quản lý mà Cơ quan điều hành VIFC dự kiến áp dụng.
1. VIFC hướng tới cơ chế "gia nhập thị trường" riêng thay vì mô hình đầu tư truyền thống
Đối với nhiều loại hình doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực tài chính được phép hoạt động trong VIFC, trọng tâm sẽ không phải là xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) rồi thành lập doanh nghiệp theo quy trình thông thường. Thay vào đó, doanh nghiệp sẽ thực hiện thủ tục đăng ký hoặc đề nghị công nhận thành viên thông qua Cơ quan điều hành VIFC.
Điều này phản ánh cách tiếp cận tương đối phổ biến tại nhiều trung tâm tài chính quốc tế, nơi quyền tham gia thị trường không chỉ được xác lập thông qua việc thành lập pháp nhân mà còn thông qua việc được cơ quan quản lý chuyên trách đánh giá và công nhận đủ điều kiện hoạt động.
Nếu định hướng này được giữ nguyên trong các văn bản chính thức, VIFC sẽ hình thành một "cửa ngõ gia nhập thị trường" riêng, song song với hệ thống đầu tư hiện hành của Việt Nam.
2. Một đầu mối quản lý nhưng nhiều quy trình cấp phép chuyên ngành
Thay vì doanh nghiệp phải làm việc với nhiều cơ quan khác nhau như trong mô hình quản lý truyền thống, Cơ quan điều hành được kỳ vọng sẽ đóng vai trò đầu mối tiếp nhận hồ sơ, tổ chức thẩm định, lấy ý kiến các cơ quan liên quan và ban hành quyết định cấp phép hoặc công nhận thành viên. Điều này phản ánh xu hướng xây dựng cơ chế một cửa tiếp nhận và điều phối thủ tục. vốn là đặc điểm của nhiều trung tâm tài chính quốc tế.
Tuy nhiên, việc tập trung đầu mối không đồng nghĩa với việc áp dụng một bộ điều kiện thống nhất cho tất cả các doanh nghiệp. Các dự thảo cho thấy VIFC sẽ xây dựng các Licensing Handbook riêng cho từng lĩnh vực, trong đó mỗi loại hình tổ chức có điều kiện, hồ sơ và quy trình thẩm định khác nhau.
Ví dụ, hồ sơ thành lập ngân hàng thương mại được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn, bao gồm bước chấp thuận nguyên tắc trước khi cấp giấy phép chính thức, với tổng thời gian xử lý dự kiến lên tới 120 ngày. Trong khi đó, thủ tục đối với Sở giao dịch hàng hóa hoặc Trung tâm thanh toán bù trừ có quy trình ngắn hơn, khoảng 30 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Điều này cho thấy VIFC đang áp dụng tư duy quản lý theo mức độ rủi ro của từng hoạt động thay vì áp dụng một quy trình hành chính thống nhất.
Bên cạnh đó, đối với các chủ thể hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng hoặc các lĩnh vực chuyên ngành khác, việc đăng ký hoặc đề nghị công nhận thành viên tại VIFC không thay thế các thủ tục cấp phép theo pháp luật chuyên ngành. Tùy từng loại hình hoạt động, doanh nghiệp vẫn có thể phải xin các giấy phép hoặc chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền như Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tư pháp hoặc các cơ quan quản lý chuyên ngành khác trước khi thực hiện thủ tục đăng ký hoặc đề nghị công nhận thành viên tại VIFC.
3. Trọng tâm đánh giá chuyển từ "điều kiện đầu tư" sang "năng lực vận hành"
Trong nhiều thủ tục đầu tư truyền thống, trọng tâm thường nằm ở vốn điều lệ, giấy phép kinh doanh và tư cách pháp lý của nhà đầu tư. Ngược lại, hồ sơ tại VIFC được thiết kế theo hướng đánh giá liệu doanh nghiệp có đủ năng lực để vận hành một tổ chức tài chính theo chuẩn mực quốc tế hay không.
Điều này thể hiện rất rõ qua các nhóm tài liệu được yêu cầu trong hồ sơ, bao gồm:
(i) mô hình quản trị doanh nghiệp;
(ii) cơ cấu kiểm soát nội bộ;
(iii) hệ thống quản trị rủi ro;
(iv) chính sách tuân thủ;
(v) phương án kinh doanh nhiều năm;
(vi) kế hoạch hoạt động liên tục (Business Continuity Plan);
(vii) hệ thống công nghệ thông tin;
(viii) hồ sơ chứng minh kinh nghiệm và uy tín của đội ngũ quản lý.
Đặc biệt, không chỉ doanh nghiệp mà cả những cá nhân dự kiến giữ các vị trí quản trị, điều hành và kiểm soát cũng phải chứng minh năng lực chuyên môn, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp.
Đối với nhiều tập đoàn tài chính quốc tế, đây là cách tiếp cận quen thuộc. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường Việt Nam, yêu cầu này đồng nghĩa với việc việc chuẩn bị hồ sơ sẽ không còn là nhiệm vụ riêng của bộ phận pháp lý mà cần sự phối hợp của các bộ phận quản trị rủi ro, tuân thủ, công nghệ thông tin, tài chính và nhân sự cấp cao.
4. Công nghệ thông tin và an ninh mạng trở thành tiêu chí cấp phép
Trong các dự thảo, doanh nghiệp không chỉ phải mô tả hệ thống công nghệ thông tin mà còn phải chứng minh khả năng vận hành ổn định của hệ thống giao dịch, khả năng bảo vệ dữ liệu, phương án dự phòng, cơ chế khôi phục sau thảm họa, tiêu chuẩn an toàn thông tin và khả năng kết nối với cơ quan quản lý.
Đối với Sở giao dịch hàng hóa, hồ sơ còn yêu cầu mô tả chi tiết nền tảng giao dịch điện tử, hệ thống quản lý ký quỹ, thanh toán bù trừ, giám sát giao dịch và cơ chế lưu trữ dữ liệu theo thời gian thực.
Trong khi đó, đối với Trung tâm thanh toán bù trừ, khả năng tương thích với hệ thống công nghệ của Sở giao dịch hàng hóa mẹ lại trở thành một điều kiện tiên quyết để được xem xét cấp phép.
Điều này cho thấy VIFC không coi công nghệ là yếu tố hỗ trợ hoạt động, mà xem đây là một phần của năng lực quản trị được đánh giá ngay từ giai đoạn cấp phép.
5. Tư duy quản lý theo rủi ro dần được hình thành
Cơ quan quản lý không chỉ xem xét doanh nghiệp có đáp ứng điều kiện pháp lý hay không mà còn đánh giá liệu tổ chức đó có đủ khả năng nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro phát sinh trong quá trình hoạt động.
Điều này giải thích vì sao hồ sơ dự kiến yêu cầu rất nhiều tài liệu về:
(i) quản trị rủi ro tín dụng;
(ii) rủi ro thị trường;
(iii) rủi ro thanh khoản;
(iv) rủi ro hoạt động;
(v) rủi ro công nghệ;
(vi) kiểm toán nội bộ;
(vii) quản lý tuân thủ;
(viii) hoạt động liên tục.
Cách tiếp cận này tương đồng với thông lệ tại nhiều trung tâm tài chính phát triển, nơi việc cấp phép không chỉ nhằm xác nhận tư cách pháp lý mà còn là bước đánh giá khả năng vận hành an toàn của tổ chức trong dài hạn.
6. VIFC đang từng bước tiệm cận thông lệ quốc tế, nhưng vẫn mang bản sắc riêng
Nhìn tổng thể, nhiều đặc điểm trong các dự thảo cho thấy VIFC đang tham khảo kinh nghiệm từ các trung tâm tài chính như Singapore, Abu Dhabi Global Market (ADGM) và Dubai International Financial Centre (DIFC).
Điểm tương đồng có thể thấy ở việc phân loại giấy phép theo từng lĩnh vực, đánh giá trên cơ sở mức độ rủi ro, yêu cầu cao về quản trị doanh nghiệp, quản trị rủi ro, công nghệ thông tin và tiêu chuẩn đối với đội ngũ quản lý.
Tuy nhiên, VIFC cũng đang xây dựng những đặc điểm riêng phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Thay vì thành lập một cơ quan quản lý tài chính hoàn toàn độc lập như ADGM hay DIFC, VIFC được định hướng vận hành thông qua Cơ quan điều hành với cơ chế phối hợp cùng các cơ quan quản lý nhà nước hiện hữu. Điều này có thể giúp tận dụng hệ thống pháp luật hiện hành, đồng thời tạo sự linh hoạt trong quá trình chuyển đổi sang mô hình quản lý chuyên biệt.
Do đó, nhà đầu tư không nên kỳ vọng VIFC sẽ là bản sao của bất kỳ trung tâm tài chính quốc tế nào, mà nên nhìn nhận đây là một mô hình "lai" giữa thông lệ quốc tế và hệ thống pháp luật Việt Nam.
Nhà đầu tư nước ngoài nên chuẩn bị gì ngay từ bây giờ?
Mặc dù các quy định chính thức vẫn đang được hoàn thiện, các dự thảo hiện nay đã đủ để doanh nghiệp bắt đầu quá trình chuẩn bị.
Ngoài việc rà soát cấu trúc đầu tư và lựa chọn mô hình hiện diện phù hợp tại VIFC, các tổ chức nên chủ động chuẩn bị trước bộ hồ sơ pháp lý của tập đoàn, báo cáo tài chính đã được kiểm toán, hồ sơ chứng minh năng lực tài chính và các tài liệu liên quan đến quản trị doanh nghiệp. Đối với biểu mẫu đề nghị đăng ký thành viên VIFC mới nhất do Cơ quan Điều hành lấy ý kiến có nội dung khá tương đồng với các biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp theo pháp luật doanh nghiệp Việt Nam hiện hành. Mặc dù các biểu mẫu này vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện trước khi ban hành chính thức, nhà đầu tư nước ngoài có thể tham khảo các biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp hiện hành để chuẩn bị trước các thông tin và tài liệu cần thiết, qua đó rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ khi cơ chế đăng ký thành viên VIFC được áp dụng.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp nên thực hiện một đợt đánh giá tuân thủ nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng của hệ thống quản trị, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, an ninh mạng và hạ tầng công nghệ thông tin so với các yêu cầu dự kiến của VIFC. Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp giảm đáng kể thời gian hoàn thiện hồ sơ khi cơ chế cấp phép chính thức được ban hành.
Đối với các tập đoàn tài chính đa quốc gia, việc xác định trước đội ngũ quản lý dự kiến, rà soát tiêu chuẩn và chuẩn bị các tài liệu chứng minh năng lực của nhân sự chủ chốt cũng sẽ là một yếu tố quan trọng, bởi đây là nhóm nội dung được các dự thảo đặc biệt nhấn mạnh.
Kết luận
Mặc dù cơ chế đăng ký và công nhận thành viên của VIFC vẫn đang được hoàn thiện, các dự thảo hiện nay đã cho thấy định hướng xây dựng một cơ chế gia nhập thị trường hiện đại, tập trung vào năng lực quản trị, khả năng vận hành và mức độ tuân thủ của nhà đầu tư.
Vì vậy, việc gia nhập VIFC nhiều khả năng sẽ không chỉ là một thủ tục hành chính, mà là quá trình đánh giá toàn diện năng lực của tổ chức xin cấp phép. Các nhà đầu tư chuẩn bị sớm về cấu trúc pháp lý, quản trị, công nghệ và nhân sự sẽ có lợi thế rõ rệt khi cơ chế chính thức được triển khai.
