%20vi.jpg)
Nghị định số 272/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 04/7/2026 đến hết ngày 31/12/2030) không tạo ra thêm ưu đãi đầu tư mới, nhưng đã hoàn thiện khung pháp lý cho giai đoạn triển khai dự án điện gió ngoài khơi. Những thay đổi về khảo sát, hồ sơ đầu tư và điều kiện đối với nhà đầu tư sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển dự án và khả năng tiếp cận thị trường của các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
1. Nhà đầu tư cần xác định ngay lộ trình phát triển của dự án
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của Nghị định 272 là việc thiết lập hai lộ trình phát triển dự án khác nhau đối với các dự án điện gió ngoài khơi dự kiến vận hành trong giai đoạn 2025–2030 và 2031–2035 (Điều 7, Điều 9 và Điều 10). Sự phân chia này không chỉ dựa trên thời điểm vận hành mà còn kéo theo sự khác biệt về trình tự thủ tục, mức độ chuẩn bị hồ sơ và điều kiện triển khai dự án.
Đối với các dự án giai đoạn 2025–2030, nhà đầu tư có thể nộp hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư trên cơ sở các số liệu nghiên cứu hoặc dữ liệu hiện có mà chưa bắt buộc phải hoàn thành khảo sát thực địa. Ngược lại, đối với các dự án giai đoạn 2031–2035, nhà đầu tư phải được giao khu vực biển để khảo sát và chỉ được nộp hồ sơ sau khi đã có kết quả khảo sát thực tế.
Sự khác biệt này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển dự án. Nhà đầu tư cần xác định ngay từ đầu dự án thuộc giai đoạn nào để xây dựng kế hoạch khảo sát, chuẩn bị hồ sơ, bố trí nguồn lực và huy động vốn phù hợp. Việc lựa chọn đúng lộ trình không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn hạn chế rủi ro phát sinh thủ tục bổ sung, kéo dài thời gian thẩm định và ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án..
Một trong những thay đổi đáng chú ý của Nghị định 272 là việc chuyển hoạt động khảo sát từ một bước chuẩn bị kỹ thuật thành giai đoạn sàng lọc năng lực nhà đầu tư. Theo Điều 5, đơn vị khảo sát phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, bao gồm vốn chủ sở hữu tối thiểu tương ứng 01 tỷ đồng/MW công suất khảo sát, đồng thời cam kết không yêu cầu Nhà nước hoàn trả chi phí khảo sát (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác). Điều này cho thấy cơ quan quản lý hướng đến việc lựa chọn các nhà đầu tư có năng lực triển khai thực sự, thay vì chỉ đăng ký khảo sát để giữ vị trí dự án.
2. Giai đoạn khảo sát trở thành bước sàng lọc nhà đầu tư và quyền khảo sát có thể là tài sản có giá trị thương mại
Bên cạnh đó, Nghị định 272 thiết lập cơ chế quản lý chặt chẽ hơn đối với quyền khảo sát. Theo Điều 13, mỗi dự án chỉ được giao cho một đơn vị khảo sát, đồng thời theo Điều 9, hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư sẽ không được xem xét nếu khu vực biển đang được giao khảo sát hoặc chồng lấn với khu vực đã được giao khảo sát cho dự án khác, trừ trường hợp do chính đơn vị được giao khảo sát nộp hồ sơ. Quy định này tạo mối liên hệ chặt chẽ giữa quyền khảo sát và quyền tiếp cận dự án, qua đó hạn chế tình trạng chồng lấn hồ sơ và cạnh tranh không hiệu quả.
Đáng chú ý, đơn vị khảo sát có thể trực tiếp hoặc cùng liên danh lập hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư đối với khu vực biển đã được giao khảo sát. Mặc dù quyền khảo sát không đồng nghĩa với quyền đầu tư, nhưng trên thực tế đây sẽ là lợi thế đáng kể trong quá trình phát triển dự án, đặc biệt khi các nhà đầu tư khác không thể tiếp cận cùng khu vực biển trong thời gian quyền khảo sát còn hiệu lực.
Từ góc độ đầu tư, quyền khảo sát nhiều khả năng sẽ trở thành một tài sản có giá trị thương mại, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển dự án, các giao dịch M&A, hợp tác phát triển và huy động vốn. Đồng thời, do nhà đầu tư phải tự chịu toàn bộ chi phí khảo sát nếu dự án không tiếp tục triển khai, việc quyết định xin giao khu vực biển cần được cân nhắc kỹ lưỡng trên cơ sở đánh giá đầy đủ về tính khả thi pháp lý, kỹ thuật và tài chính của dự án.
3. Hồ sơ đầu tư đòi hỏi sự chuẩn bị toàn diện hơn
Một trong những điểm mới đáng chú ý của Nghị định 272 là việc mở rộng đáng kể thành phần hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư đối với dự án điện gió ngoài khơi. Theo Điều 7, ngoài các tài liệu theo quy định của pháp luật về đầu tư, nhà đầu tư còn phải cung cấp nhiều thông tin kỹ thuật như vị trí và diện tích khu vực biển, điều kiện gió, địa hình, địa chất, khí tượng, hải văn, phương án cảng, phương án đấu nối và tiến độ thực hiện dự án. Đối với các dự án giai đoạn 2031–2035, các thông tin này còn phải được xây dựng trên cơ sở kết quả khảo sát thực địa.
Điều này cho thấy cơ quan nhà nước không còn chỉ xem xét năng lực của nhà đầu tư hoặc sự phù hợp với quy hoạch, mà còn đánh giá ngay từ giai đoạn chấp thuận chủ trương đầu tư liệu dự án đã đạt mức độ sẵn sàng để triển khai trên thực tế hay chưa.
Về thực tiễn, việc chuẩn bị hồ sơ không còn là công việc riêng của bộ phận pháp lý mà đòi hỏi sự phối hợp ngay từ đầu giữa các đơn vị pháp lý, kỹ thuật, khảo sát biển, địa chất, khí tượng, hải văn, đấu nối lưới điện, môi trường và quy hoạch. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, việc lựa chọn sớm các đơn vị tư vấn có kinh nghiệm tại Việt Nam cũng sẽ góp phần nâng cao chất lượng hồ sơ và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thẩm định.
4. Điều kiện đối với nhà đầu tư tiếp tục được cụ thể hóa
Nghị định 272 cụ thể hóa các điều kiện về năng lực tài chính của nhà đầu tư ngay từ giai đoạn đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư. Theo Điều 8, nhà đầu tư phải có vốn chủ sở hữu tối thiểu bằng 20% tổng vốn đầu tư, đồng thời có cam kết cho vay hoặc cam kết tài trợ vốn đối với phần vốn còn lại của dự án. Nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài còn phải đáp ứng các điều kiện theo Nghị định 58/2025/NĐ-CP và duy trì tỷ lệ vốn góp tối thiểu 15% trong dự án; đối với nhà đầu tư trong nước là 5%. Trường hợp đầu tư theo hình thức liên danh, năng lực tài chính được xác định trên cơ sở tổng năng lực của các thành viên.
Các quy định này cho thấy cơ quan quản lý không chỉ đánh giá năng lực tài chính của nhà đầu tư mà còn yêu cầu chứng minh khả năng huy động vốn ngay trong hồ sơ đề nghị chấp thuận chủ trương đầu tư. Đối với các dự án điện gió ngoài khơi có quy mô đầu tư rất lớn, việc chuẩn bị sẵn phương án tài chính và cam kết tài trợ vốn sẽ trở thành một điều kiện quan trọng để tiếp cận dự án.
Đồng thời, yêu cầu về tỷ lệ vốn góp tối thiểu cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế cơ cấu đầu tư, đặc biệt đối với các dự án có nhiều nhà đầu tư hoặc triển khai theo mô hình liên danh. Vì vậy, ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ, nhà đầu tư cần rà soát cơ cấu sở hữu, phương án góp vốn và kế hoạch huy động vốn để vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý, vừa hạn chế rủi ro phải điều chỉnh hồ sơ hoặc cơ cấu đầu tư trong quá trình triển khai dự án.
5. Quốc phòng, an ninh tiếp tục là nội dung trọng tâm trong quá trình thẩm định
Nghị định 272 tiếp tục khẳng định các yếu tố về quốc phòng, an ninh, chủ quyền quốc gia và sử dụng không gian biển là nội dung trọng tâm trong quá trình thẩm định dự án điện gió ngoài khơi. Đối với cả các dự án dự kiến vận hành trong giai đoạn 2025–2030 và 2031–2035, theo Điều 9 và Điều 10, trước khi chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét sự phù hợp của dự án với các yêu cầu về quốc phòng, an ninh, tài nguyên và môi trường biển, hàng hải, dầu khí và các quy hoạch, quy định pháp luật có liên quan.
Điều này cho thấy việc thẩm định dự án không chỉ dựa trên tính khả thi về kỹ thuật hoặc hiệu quả kinh tế mà còn đánh giá mức độ tương thích với các hoạt động đang diễn ra trên biển và các lợi ích chiến lược của quốc gia. Trong thực tế, các yếu tố như khu vực quốc phòng, tuyến hàng hải, công trình dầu khí, cáp ngầm hay quy hoạch sử dụng không gian biển đều có thể ảnh hưởng đến vị trí, quy mô và phương án thiết kế của dự án.
Vì vậy, ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư, nhà đầu tư cần đánh giá đồng thời các yếu tố pháp lý, kỹ thuật và quy hoạch, thay vì chỉ tập trung vào tiềm năng gió hoặc khả năng đấu nối lưới điện. Việc rà soát sớm các quy hoạch không gian biển, quy hoạch điện, quy hoạch cảng biển, tuyến hàng hải và các khu vực có yêu cầu đặc biệt về quốc phòng, an ninh sẽ giúp hạn chế nguy cơ phải điều chỉnh dự án, kéo dài thời gian thẩm định hoặc phát sinh chi phí trong quá trình triển khai
Kết luận
Nghị định 272/2026/NĐ-CP không thay đổi các chính sách ưu đãi đối với điện gió ngoài khơi mà đánh dấu bước chuyển từ việc xây dựng chính sách sang hoàn thiện cơ chế triển khai dự án trên thực tế. Các quy định mới cho thấy quá trình chuẩn bị dự án sẽ được quản lý chặt chẽ hơn, từ điều kiện khảo sát, năng lực của nhà đầu tư đến hồ sơ kỹ thuật và quá trình thẩm định.
